Từ vựng
筋弛緩剤
きんしかんざい
vocabulary vocab word
thuốc giãn cơ
筋弛緩剤 筋弛緩剤 きんしかんざい thuốc giãn cơ
Ý nghĩa
thuốc giãn cơ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
筋弛緩剤
thuốc giãn cơ
きんしかんざい