Từ vựng
窃盗狂
せっとーきょー
vocabulary vocab word
chứng ăn cắp vặt
người mắc chứng ăn cắp vặt
窃盗狂 窃盗狂 せっとーきょー chứng ăn cắp vặt, người mắc chứng ăn cắp vặt
Ý nghĩa
chứng ăn cắp vặt và người mắc chứng ăn cắp vặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0