Từ vựng
穿頭
せんとう
vocabulary vocab word
khoan sọ
mở sọ
khoan xương sọ
phẫu thuật mở sọ
穿頭 穿頭 せんとう khoan sọ, mở sọ, khoan xương sọ, phẫu thuật mở sọ
Ý nghĩa
khoan sọ mở sọ khoan xương sọ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0