Từ vựng
穿鑿
せんさく
vocabulary vocab word
dò xét
tìm hiểu kỹ lưỡng
tọc mạch
xem xét tỉ mỉ
xía vào chuyện người khác
lục lọi
khai quật
đào bới
穿鑿 穿鑿 せんさく dò xét, tìm hiểu kỹ lưỡng, tọc mạch, xem xét tỉ mỉ, xía vào chuyện người khác, lục lọi, khai quật, đào bới
Ý nghĩa
dò xét tìm hiểu kỹ lưỡng tọc mạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0