Từ vựng
せんこういち穿孔位置 せんこういち穿孔位置 せんこういち穿孔位置

Ý nghĩa

vị trí đục lỗ và vị trí khoan lỗ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

穿孔位置
vị trí đục lỗ, vị trí khoan lỗ
せんこういち
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠