Từ vựng
穿孔位置
せんこーいち
vocabulary vocab word
vị trí đục lỗ
vị trí khoan lỗ
穿孔位置 穿孔位置 せんこーいち vị trí đục lỗ, vị trí khoan lỗ
Ý nghĩa
vị trí đục lỗ và vị trí khoan lỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんこーいち
vocabulary vocab word
vị trí đục lỗ
vị trí khoan lỗ