Từ vựng
稽古場
けいこば
vocabulary vocab word
phòng tập luyện
nhà thi đấu
稽古場 稽古場 けいこば phòng tập luyện, nhà thi đấu
Ý nghĩa
phòng tập luyện và nhà thi đấu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいこば
vocabulary vocab word
phòng tập luyện
nhà thi đấu