Từ vựng
稼働率
かどうりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ vận hành
tỷ lệ sử dụng
tỷ lệ chiếm dụng
hệ số khả dụng
稼働率 稼働率 かどうりつ tỷ lệ vận hành, tỷ lệ sử dụng, tỷ lệ chiếm dụng, hệ số khả dụng
Ý nghĩa
tỷ lệ vận hành tỷ lệ sử dụng tỷ lệ chiếm dụng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0