Từ vựng
稼働中
かどーちゅー
vocabulary vocab word
đang hoạt động
đang chạy
đang vận hành
đang làm việc
稼働中 稼働中 かどーちゅー đang hoạt động, đang chạy, đang vận hành, đang làm việc
Ý nghĩa
đang hoạt động đang chạy đang vận hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0