Từ vựng
種播き機
たねまきき
vocabulary vocab word
máy gieo hạt
máy gieo giống
máy sạ lúa
máy khoan gieo hạt
種播き機 種播き機 たねまきき máy gieo hạt, máy gieo giống, máy sạ lúa, máy khoan gieo hạt
Ý nghĩa
máy gieo hạt máy gieo giống máy sạ lúa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0