Từ vựng
たねまきき種播き機 たねまきき種播き機 たねまきき種播き機

Ý nghĩa

máy gieo hạt máy gieo giống máy sạ lúa

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

種播き機
máy gieo hạt, máy gieo giống, máy sạ lúa...
たねまきき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠