Từ vựng
秩序正しい
ちつじょただしい
vocabulary vocab word
có trật tự
ngăn nắp
秩序正しい 秩序正しい ちつじょただしい có trật tự, ngăn nắp
Ý nghĩa
có trật tự và ngăn nắp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちつじょただしい
vocabulary vocab word
có trật tự
ngăn nắp