Từ vựng
秤動
vocabulary vocab word
sự dao động của thiên thể
sự rung lắc quỹ đạo
秤動 秤動 sự dao động của thiên thể, sự rung lắc quỹ đạo
秤動
Ý nghĩa
sự dao động của thiên thể và sự rung lắc quỹ đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0