Từ vựng
租税転嫁
そぜいてんか
vocabulary vocab word
chuyển dịch thuế
dịch chuyển thuế
租税転嫁 租税転嫁 そぜいてんか chuyển dịch thuế, dịch chuyển thuế
Ý nghĩa
chuyển dịch thuế và dịch chuyển thuế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そぜいてんか
vocabulary vocab word
chuyển dịch thuế
dịch chuyển thuế