Từ vựng
そぜいてんか租税転嫁 そぜいてんか租税転嫁 そぜいてんか租税転嫁

Ý nghĩa

chuyển dịch thuế và dịch chuyển thuế

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

租税転嫁
chuyển dịch thuế, dịch chuyển thuế
そぜいてんか
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠