Từ vựng
私塾
しじゅく
vocabulary vocab word
trường tư thục nhỏ (đặc biệt dùng cho việc học thêm)
trường tư thục (thời kỳ Edo
ban đầu do các nhà Nho điều hành)
私塾 私塾 しじゅく trường tư thục nhỏ (đặc biệt dùng cho việc học thêm), trường tư thục (thời kỳ Edo, ban đầu do các nhà Nho điều hành)
Ý nghĩa
trường tư thục nhỏ (đặc biệt dùng cho việc học thêm) trường tư thục (thời kỳ Edo và ban đầu do các nhà Nho điều hành)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0