Từ vựng
ちびふくろももんが禿袋鼯鼠 ちびふくろももんが禿袋鼯鼠 ちびふくろももんが禿袋鼯鼠

Ý nghĩa

sóc bay đuôi lông (Acrobates pygmaeus) sóc bay đuôi tơ chuột bay

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠