Từ vựng
しんけいこうさいぼう神経膠細胞 しんけいこうさいぼう神経膠細胞 しんけいこうさいぼう神経膠細胞

Ý nghĩa

tế bào thần kinh đệm

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

神経膠細胞
tế bào thần kinh đệm
しんけいこうさいぼう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠