Từ vựng

Ý nghĩa

hệ thống thần kinh nội tiết

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

神経内分泌系
hệ thống thần kinh nội tiết
しんけいないぶんぴつけい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.