Từ vựng
しんけいないぶんぴつ神経内分泌 しんけいないぶんぴつ神経内分泌 しんけいないぶんぴつ神経内分泌

Ý nghĩa

thần kinh nội tiết

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

神経内分泌
thần kinh nội tiết
しんけいないぶんぴつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠