Từ vựng
神経内分泌
しんけいないぶんぴつ
vocabulary vocab word
thần kinh nội tiết
神経内分泌 神経内分泌 しんけいないぶんぴつ thần kinh nội tiết
Ý nghĩa
thần kinh nội tiết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しんけいないぶんぴつ
vocabulary vocab word
thần kinh nội tiết