Từ vựng
祈祷課題
きとーかだい
vocabulary vocab word
lời cầu nguyện xin
yêu cầu cầu nguyện
祈祷課題 祈祷課題 きとーかだい lời cầu nguyện xin, yêu cầu cầu nguyện
Ý nghĩa
lời cầu nguyện xin và yêu cầu cầu nguyện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
祈祷課題
lời cầu nguyện xin, yêu cầu cầu nguyện
きとうかだい
祷
cầu nguyện
いの.る, いの.り, トウ