Từ vựng
しゃかいこうけん社会貢献 しゃかいこうけん社会貢献 しゃかいこうけん社会貢献

Ý nghĩa

đóng góp cho xã hội

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

社会貢献
đóng góp cho xã hội
しゃかいこうけん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠