Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
社会貢献
しゃかいこーけん
vocabulary vocab word
đóng góp cho xã hội
社会貢献
shakaikooken
社会貢献
社会貢献
しゃかいこーけん
đóng góp cho xã hội
しゃ
か
い
こ
う
け
ん
社
会
貢
献
しゃ
か
い
こ
う
け
ん
社
会
貢
献
しゃ
か
い
こ
う
け
ん
社
会
貢
献
Ý nghĩa
đóng góp cho xã hội
đóng góp cho xã hội
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
社会貢献
đóng góp cho xã hội
しゃかいこうけん
社
công ty, hãng, văn phòng...
やしろ, シャ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
会
cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc...
あ.う, あ.わせる, カイ
𠆢
( 人 )
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
貢
cống nạp, ủng hộ, tài trợ
みつ.ぐ, コウ, ク
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
献
vật dâng cúng, ly (đơn vị đếm đồ uống), món quà...
たてまつ.る, ケン, コン
南
phương nam
みなみ, ナン, ナ
十
mười
とお, と, ジュウ
冂
( CDP-8BDC )
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
𢆉
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
十
mười
とお, と, ジュウ
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.