Từ vựng
社会貢献
しゃかいこーけん
vocabulary vocab word
đóng góp cho xã hội
社会貢献 社会貢献 しゃかいこーけん đóng góp cho xã hội
Ý nghĩa
đóng góp cho xã hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゃかいこーけん
vocabulary vocab word
đóng góp cho xã hội