Từ vựng
磯馴松
vocabulary vocab word
cây thông bị gió thổi nghiêng
磯馴松 磯馴松 cây thông bị gió thổi nghiêng
磯馴松
Ý nghĩa
cây thông bị gió thổi nghiêng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cây thông bị gió thổi nghiêng