Từ vựng
磯馴れ松
vocabulary vocab word
cây thông bị gió thổi nghiêng
磯馴れ松 磯馴れ松 cây thông bị gió thổi nghiêng
磯馴れ松
Ý nghĩa
cây thông bị gió thổi nghiêng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cây thông bị gió thổi nghiêng