Từ vựng
磯焼け
いそやけ
vocabulary vocab word
sự suy thoái bờ đá
sa mạc hóa biển
sự biến mất của tảo biển hữu ích ven bờ do các yếu tố môi trường
磯焼け 磯焼け いそやけ sự suy thoái bờ đá, sa mạc hóa biển, sự biến mất của tảo biển hữu ích ven bờ do các yếu tố môi trường
Ý nghĩa
sự suy thoái bờ đá sa mạc hóa biển và sự biến mất của tảo biển hữu ích ven bờ do các yếu tố môi trường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0