Từ vựng
磤馭慮島
vocabulary vocab word
Đảo Onokoro (hòn đảo được tạo thành từ những giọt nước rơi xuống từ ngọn giáo quý trên trời)
Đảo Onogoro
Nhật Bản
磤馭慮島 磤馭慮島 Đảo Onokoro (hòn đảo được tạo thành từ những giọt nước rơi xuống từ ngọn giáo quý trên trời), Đảo Onogoro, Nhật Bản true
磤馭慮島
Ý nghĩa
Đảo Onokoro (hòn đảo được tạo thành từ những giọt nước rơi xuống từ ngọn giáo quý trên trời) Đảo Onogoro và Nhật Bản