Kanji
馭
kanji character
lái ngựa
馭 kanji-馭 lái ngựa
馭
Ý nghĩa
lái ngựa
Cách đọc
On'yomi
- せい ぎょ điều khiển (máy móc, thiết bị, v.v.)
- ぎょ しゃ người đánh xe ngựa
- ぎょ する cưỡi (ngựa, xe ngựa)
Luyện viết
Nét: 1/12
Từ phổ biến
-
制 馭 điều khiển (máy móc, thiết bị, v.v.)... -
馭 者 người đánh xe ngựa, người lái xe, người đánh xe thuê... -
馭 するcưỡi (ngựa, xe ngựa), kiểm soát... -
統 馭 kiểm soát -
馭 者 座 Chòm sao Ngự Phu, Người đánh xe ngựa -
磤 馭 慮 島 Đảo Onokoro (hòn đảo được tạo thành từ những giọt nước rơi xuống từ ngọn giáo quý trên trời), Đảo Onogoro, Nhật Bản -
始 馭 天 下 之 天 皇 vị hoàng đế đầu tiên thống trị thiên hạ (danh hiệu được ban cho Thiên hoàng Jimmu khi lên ngôi)