Từ vựng
せいぎょ制馭 せいぎょ制馭 せいぎょ制馭

Ý nghĩa

điều khiển (máy móc thiết bị v.v.)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠