Từ vựng
馭する
ぎょする
vocabulary vocab word
cưỡi (ngựa
xe ngựa)
kiểm soát
quản lý
馭する 馭する ぎょする cưỡi (ngựa, xe ngựa), kiểm soát, quản lý
Ý nghĩa
cưỡi (ngựa xe ngựa) kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぎょする
vocabulary vocab word
cưỡi (ngựa
xe ngựa)
kiểm soát
quản lý