Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
統馭
とうぎょ
vocabulary vocab word
kiểm soát
統馭
tougyo
統馭
統馭
とうぎょ
kiểm soát
と
う
ぎょ
統
馭
と
う
ぎょ
統
馭
と
う
ぎょ
統
馭
Ý nghĩa
kiểm soát
kiểm soát
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
統馭
kiểm soát
とうぎょ
統
tổng thể, mối quan hệ, sự cai trị...
す.べる, トウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
充
phân bổ, lấp đầy
あ.てる, み.たす, ジュウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
允
giấy phép, sự chân thành, sự cho phép
じょう, まこと.に, イン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
馭
lái ngựa
ギョ
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.