Từ vựng
磐座
いわくら
vocabulary vocab word
nơi thần linh ngự trị (thường là một tảng đá lớn)
磐座 磐座 いわくら nơi thần linh ngự trị (thường là một tảng đá lớn)
Ý nghĩa
nơi thần linh ngự trị (thường là một tảng đá lớn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0