Từ vựng
碾き割り納豆
ひきわりなっとう
vocabulary vocab word
natto làm từ đậu nành xay nhuyễn
碾き割り納豆 碾き割り納豆 ひきわりなっとう natto làm từ đậu nành xay nhuyễn
Ý nghĩa
natto làm từ đậu nành xay nhuyễn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ひきわりなっとう
vocabulary vocab word
natto làm từ đậu nành xay nhuyễn