Từ vựng
硝煙反応
しょーえんはんおう
vocabulary vocab word
phản ứng hóa học dùng để phát hiện dấu vết thuốc súng
dấu vết thuốc súng
dấu vết đạn bắn
GSR
硝煙反応 硝煙反応 しょーえんはんおう phản ứng hóa học dùng để phát hiện dấu vết thuốc súng, dấu vết thuốc súng, dấu vết đạn bắn, GSR
Ý nghĩa
phản ứng hóa học dùng để phát hiện dấu vết thuốc súng dấu vết thuốc súng dấu vết đạn bắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0