Từ vựng
硝子瓶
がらすびん
vocabulary vocab word
chai thủy tinh
lọ thủy tinh
ống thủy tinh nhỏ
lọ thủy tinh nhỏ
硝子瓶 硝子瓶 がらすびん chai thủy tinh, lọ thủy tinh, ống thủy tinh nhỏ, lọ thủy tinh nhỏ
Ý nghĩa
chai thủy tinh lọ thủy tinh ống thủy tinh nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0