Từ vựng
砕氷船
さいひょうせん
vocabulary vocab word
tàu phá băng
tàu phá băng
砕氷船 砕氷船 さいひょうせん tàu phá băng, tàu phá băng
Ý nghĩa
tàu phá băng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいひょうせん
vocabulary vocab word
tàu phá băng
tàu phá băng