Từ vựng
砂塵濛濛
さじんもーもー
vocabulary vocab word
bụi mù mịt
màn bụi dày đặc
砂塵濛濛 砂塵濛濛 さじんもーもー bụi mù mịt, màn bụi dày đặc
Ý nghĩa
bụi mù mịt và màn bụi dày đặc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さじんもーもー
vocabulary vocab word
bụi mù mịt
màn bụi dày đặc