Từ vựng
きょうせいしょくいん矯正職員 きょうせいしょくいん矯正職員 きょうせいしょくいん矯正職員

Ý nghĩa

nhân viên trại giam và cán bộ trại giam

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

矯正職員
nhân viên trại giam, cán bộ trại giam
きょうせいしょくいん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠