Từ vựng
きょしょ きょしょ きょしょ

Ý nghĩa

nhân viên trại giam cán bộ trại giam

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

矯正職員
nhân viên trại giam, cán bộ trại giam
きょうせいしょくいん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.