Từ vựng
真空槽
しんくーそー
vocabulary vocab word
cột chân không
真空槽 真空槽 しんくーそー cột chân không
Ý nghĩa
cột chân không
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
真空槽
cột chân không
しんくうそう
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ