Từ vựng
相貌失認
そーぼーしつにん
vocabulary vocab word
chứng mù mặt
chứng không nhận diện được khuôn mặt
相貌失認 相貌失認 そーぼーしつにん chứng mù mặt, chứng không nhận diện được khuôn mặt
Ý nghĩa
chứng mù mặt và chứng không nhận diện được khuôn mặt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0