Từ vựng
そうぼうしつにん相貌失認 そうぼうしつにん相貌失認 そうぼうしつにん相貌失認

Ý nghĩa

chứng mù mặt và chứng không nhận diện được khuôn mặt

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

相貌失認
chứng mù mặt, chứng không nhận diện được khuôn mặt
そうぼうしつにん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠