Từ vựng
直示天秤
ちょくじてんびん
vocabulary vocab word
cân phân tích
cân đọc trực tiếp
直示天秤 直示天秤 ちょくじてんびん cân phân tích, cân đọc trực tiếp
Ý nghĩa
cân phân tích và cân đọc trực tiếp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちょくじてんびん
vocabulary vocab word
cân phân tích
cân đọc trực tiếp