Từ vựng
盤渉
vocabulary vocab word
(trong âm nhạc Nhật Bản) nốt thứ 10 của thang âm cổ điển (tương đương nốt Si)
盤渉 盤渉 (trong âm nhạc Nhật Bản) nốt thứ 10 của thang âm cổ điển (tương đương nốt Si)
盤渉
Ý nghĩa
(trong âm nhạc Nhật Bản) nốt thứ 10 của thang âm cổ điển (tương đương nốt Si)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0