Từ vựng
しわよせ皺寄せ しわよせ皺寄せ しわよせ皺寄せ

Ý nghĩa

chuyển gánh nặng sang hậu quả xấu tác động tiêu cực

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

皺寄せ
chuyển gánh nặng sang, hậu quả xấu, tác động tiêu cực...
しわよせ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠