Từ vựng
皺寄せ
しわよせ
vocabulary vocab word
chuyển gánh nặng sang
hậu quả xấu
tác động tiêu cực
gánh nặng
áp lực
phần chịu đựng chính
thiệt hại
皺寄せ 皺寄せ しわよせ chuyển gánh nặng sang, hậu quả xấu, tác động tiêu cực, gánh nặng, áp lực, phần chịu đựng chính, thiệt hại
Ý nghĩa
chuyển gánh nặng sang hậu quả xấu tác động tiêu cực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
皺寄せ
chuyển gánh nặng sang, hậu quả xấu, tác động tiêu cực...
しわよせ
皺
nếp nhăn, vết nhăn, nếp gấp
しわ, しぼ, シュウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ