Từ vựng
皺を寄せる
しわをよせる
vocabulary vocab word
nhíu mày
cau mày
nhăn mặt
皺を寄せる 皺を寄せる しわをよせる nhíu mày, cau mày, nhăn mặt
Ý nghĩa
nhíu mày cau mày và nhăn mặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
皺を寄せる
nhíu mày, cau mày, nhăn mặt
しわをよせる
皺
nếp nhăn, vết nhăn, nếp gấp
しわ, しぼ, シュウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ