Từ vựng
百花斉放
ひゃっかせいほう
vocabulary vocab word
trăm hoa đua nở
chiến dịch Trăm Hoa
百花斉放 百花斉放 ひゃっかせいほう trăm hoa đua nở, chiến dịch Trăm Hoa
Ý nghĩa
trăm hoa đua nở và chiến dịch Trăm Hoa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひゃっかせいほう
vocabulary vocab word
trăm hoa đua nở
chiến dịch Trăm Hoa