Từ vựng
白頭翁
はくとうおう
vocabulary vocab word
hoa gió
hoa hải quỳ
ông lão tóc bạc
sáo đầu trắng
白頭翁 白頭翁 はくとうおう hoa gió, hoa hải quỳ, ông lão tóc bạc, sáo đầu trắng
Ý nghĩa
hoa gió hoa hải quỳ ông lão tóc bạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0