Từ vựng
病癖
びょうへき
vocabulary vocab word
thói quen xấu
tính kỳ quặc
điểm yếu
病癖 病癖 びょうへき thói quen xấu, tính kỳ quặc, điểm yếu
Ý nghĩa
thói quen xấu tính kỳ quặc và điểm yếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょうへき
vocabulary vocab word
thói quen xấu
tính kỳ quặc
điểm yếu