Từ vựng
病源
びょーげん
vocabulary vocab word
nguồn gốc bệnh tật
nguyên nhân gây bệnh
cơ chế bệnh sinh
căn nguyên bệnh
病源 病源 びょーげん nguồn gốc bệnh tật, nguyên nhân gây bệnh, cơ chế bệnh sinh, căn nguyên bệnh
Ý nghĩa
nguồn gốc bệnh tật nguyên nhân gây bệnh cơ chế bệnh sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0