Từ vựng
疱瘡神
ほーそーがみ
vocabulary vocab word
quỷ đậu mùa
yêu quái đậu mùa
thần phòng chống đậu mùa
疱瘡神 疱瘡神 ほーそーがみ quỷ đậu mùa, yêu quái đậu mùa, thần phòng chống đậu mùa
Ý nghĩa
quỷ đậu mùa yêu quái đậu mùa và thần phòng chống đậu mùa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0