Từ vựng
疫病み
えやみ
vocabulary vocab word
bệnh truyền nhiễm
dịch bệnh
bệnh dịch
sốt rét cơn
sốt cách nhật
cơn rét run
sốt rét
疫病み 疫病み えやみ bệnh truyền nhiễm, dịch bệnh, bệnh dịch, sốt rét cơn, sốt cách nhật, cơn rét run, sốt rét
Ý nghĩa
bệnh truyền nhiễm dịch bệnh bệnh dịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0