Từ vựng
町段畝歩
ちょーたんせぶ
vocabulary vocab word
đơn vị đo diện tích (dùng cho ruộng lúa
rừng
v.v.)
町段畝歩 町段畝歩 ちょーたんせぶ đơn vị đo diện tích (dùng cho ruộng lúa, rừng, v.v.)
Ý nghĩa
đơn vị đo diện tích (dùng cho ruộng lúa rừng và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0