Từ vựng
甘粛農業大学
vocabulary vocab word
Đại học Nông nghiệp Cam Túc
甘粛農業大学 甘粛農業大学 Đại học Nông nghiệp Cam Túc
甘粛農業大学
Ý nghĩa
Đại học Nông nghiệp Cam Túc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
甘粛農業大学
Đại học Nông nghiệp Cam Túc
かんせいのうぎょうだいがく
粛
trang nghiêm, lặng lẽ, nhẹ nhàng
つつし.む, シュク, スク
農
nông nghiệp, nông dân
ノウ