Từ vựng
瓶詰め
びんづめ
vocabulary vocab word
đóng chai
đã đóng chai
瓶詰め 瓶詰め びんづめ đóng chai, đã đóng chai
Ý nghĩa
đóng chai và đã đóng chai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びんづめ
vocabulary vocab word
đóng chai
đã đóng chai