Từ vựng
理学療法士
りがくりょうほうし
vocabulary vocab word
nhà vật lý trị liệu
bác sĩ vật lý trị liệu
理学療法士 理学療法士 りがくりょうほうし nhà vật lý trị liệu, bác sĩ vật lý trị liệu
Ý nghĩa
nhà vật lý trị liệu và bác sĩ vật lý trị liệu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0